初結果 sơ kết quả Hán Việt: sơ kết quả Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 結 (kết) + 果 (quả)Hán Việtsơ kết quảCấu tạo初 + 結 + 果 · sơ + kết + quả nghĩa thành phần: sơ + kết + quả Nghĩa EngCihui firstfruits