初試啼聲 chū shì tí shēng · sơ thí đề thanh Hán Việt: sơ thí đề thanh · Pinyin: chū shì tí shēng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 試 (thí) + 啼 (đề) + 聲 (thanh)Pinyinchū shì tí shēngHán Việtsơ thí đề thanhCấu tạo初 + 試 + 啼 + 聲 · sơ + thí + đề + thanh nghĩa thành phần: sơ + thí + đề + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 第一次展現才華或本領。如:「他初試啼聲,就一鳴驚人。」