初試啼聲 chū shì tí shēng · sơ thí đề thanh Hán Việt: sơ thí đề thanh · Pinyin: chū shì tí shēng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 試 (thí) + 啼 (đề) + 聲 (thanh)Pinyinchū shì tí shēngHán Việtsơ thí đề thanhCấu tạo初 + 試 + 啼 + 聲 · sơ + thí + đề + thanh nghĩa thành phần: sơ + thí + đề + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指初生婴儿啼声宏大,将来一定不凡。后也比喻音乐会歌唱者初次登台。