初試風味 sơ thí phong vị Hán Việt: sơ thí phong vị Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 試 (thí) + 風 (phong) + 味 (vị)Hán Việtsơ thí phong vịCấu tạo初 + 試 + 風 + 味 · sơ + thí + phong + vị nghĩa thành phần: sơ + thí + phong + vị Nghĩa EngCihui 初試風味 hūshìfēngwèi f.e. have a first taste of novelty