初風頭水 chū fēng tou shuǐ · sơ phong đầu thủy Hán Việt: sơ phong đầu thủy · Pinyin: chū fēng tou shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 風 (phong) + 頭 (đầu) + 水 (thủy)Pinyinchū fēng tou shuǐHán Việtsơ phong đầu thủyCấu tạo初 + 風 + 頭 + 水 · sơ + phong + đầu + thủy nghĩa thành phần: sơ + phong + đầu + thủy