刪剪片斷

san tiễn phiến đoạn

Hán Việt: san tiễn phiến đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tiễn) + (phiến) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刪剪片斷 hānjiǎn piànduàn n./v.p. cuts