刪繁補缺 san phồn bổ khuyết Hán Việt: san phồn bổ khuyết Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 繁 (phồn) + 補 (bổ) + 缺 (khuyết)Hán Việtsan phồn bổ khuyếtCấu tạo刪 + 繁 + 補 + 缺 · san + phồn + bổ + khuyết nghĩa thành phần: san + phồn + bổ + khuyết Nghĩa EngCihui 刪繁補缺 hānfánbǔquē f.e. cut out repetition and fill in gaps