删除单元 san trừ đan nguyên Hán Việt: san trừ đan nguyên Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Hán Việtsan trừ đan nguyênTừ loạitínhCấu tạo刪 + 除 + 單 + 元 · san + trừ + đan + nguyên nghĩa thành phần: san + trừ + đan + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xóa ôMainlandKaggle Zh-Vi deletecellEngCihui deletecell Từ liên quan Gần nghĩa删除文句 · 删除部分 · 单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音