刪除圖例 san trừ đồ lệ Hán Việt: san trừ đồ lệ Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 圖 (đồ) + 例 (lệ)Hán Việtsan trừ đồ lệCấu tạo刪 + 除 + 圖 + 例 · san + trừ + đồ + lệ nghĩa thành phần: san + trừ + đồ + lệ Nghĩa EngCihui Delete Legend