删除搜索

san trừ sưu tác

Hán Việt: san trừ sưu tác

Tổng quan

Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 搜 (sưu) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xóa tìm kiếm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Delete Search

Eng

  • Cihui Delete Search

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索枯肠 · 删除文句 · 删除部分 · 搜索引擎 · 搜索树 · 搜索的 · 搜索票 · 搜索者