刪除箭頭 san trừ tiến đầu Hán Việt: san trừ tiến đầu Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu)Hán Việtsan trừ tiến đầuCấu tạo刪 + 除 + 箭 + 頭 · san + trừ + tiến + đầu nghĩa thành phần: san + trừ + tiến + đầu Nghĩa EngCihui Delete Arrow