判優法 phán ưu pháp Hán Việt: phán ưu pháp Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 優 (ưu) + 法 (pháp)Hán Việtphán ưu phápCấu tạo判 + 優 + 法 · phán + ưu + pháp nghĩa thành phần: phán + ưu + pháp Nghĩa EngCihui 判優法 ànyōufǎ n. arbitration