判決地 pàn jué de · phán quyết địa Hán Việt: phán quyết địa · Pinyin: pàn jué de Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 地 (địa)Pinyinpàn jué deHán Việtphán quyết địaCấu tạo判 + 決 + 地 · phán + quyết + địa nghĩa thành phần: phán + quyết + địa