判决错误 pàn jué cuò wù·phán quyết thác ngộ Hán Việt: phán quyết thác ngộ · Pinyin: pàn jué cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinpàn jué cuò wùHán Việtphán quyết thác ngộCấu tạo判 + 決 + 錯 + 誤 · phán + quyết + thác + ngộ nghĩa thành phần: phán + quyết + thác + ngộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phán quyết saiĐứcHandedict Fehlurteil Từ liên quan Gần nghĩa判决上的 · 错误一步 · 错误代码 · 判决书 · 判决的 · 判決書 · 错误地引用 · 错误数据包