Tổng quan
Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 代 (đại) + 碼 (mã)
- Hán Việt
- thác ngộ đại mã
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 錯 + 誤 + 代 + 碼 · thác + ngộ + đại + mã
nghĩa thành phần: thác + ngộ + đại + mã
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mã lỗi
- Tần suất từ mã lỗi
Từ liên quan
Gần nghĩa
错误一步 · 代码段 · 代码页 · 错误地引用 · 错误数据包 · 错误的 · 错误的信仰 · 错误的引用