错误一步

thác ngộ nhất bộ

Hán Việt: thác ngộ nhất bộ

Tổng quan

bước lỡ, bước hụt, sự sai lầm, sự lầm lỡ

Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 一 (nhất) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bước sai

Từ liên quan

Gần nghĩa

一步一趋 · 一步到位 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步一步 · 错误代码 · 一步三回头 · 一步步