判別

pàn bié phán biệt

Hán Việt: phán biệt · Pinyin: pàn bié

Tổng quan

phân biệt (giữa hai hay nhiều thứ) phân biệt (chỗ khác nhau)。辨別(不同之處)。 判別好壞 phân biệt cái tốt cái xấu 判別是非 phân biệt phải trái

Cấu tạo: (phán) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt (giữa hai hay nhiều thứ) phân biệt (chỗ khác nhau)。辨別(不同之處)。 判別好壞 phân biệt cái tốt cái xấu 判別是非 phân biệt phải trái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分別。如:「你如何判別食物的好壞呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨别;判定真真假假,难以判别。

Eng

  • CC-CEDICT to differentiate|to discriminate
  • Cihui to differentiate; to discriminate

ja

  • JMdict distinction|discrimination|distinguishing|discernment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

辨别 · 鉴别 · 鉴识