判官頭

pàn guān tóu phán quan đầu

Hán Việt: phán quan đầu · Pinyin: pàn guān tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鞍子前边较高的部位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鞍子前边较高的部位。