判斷提 pàn duàn tí · phán đoạn đề Hán Việt: phán đoạn đề · Pinyin: pàn duàn tí Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 提 (đề)Pinyinpàn duàn tíHán Việtphán đoạn đềCấu tạo判 + 斷 + 提 · phán + đoạn + đề nghĩa thành phần: phán + đoạn + đề