判断标准 phán đoạn tiêu chuẩn Hán Việt: phán đoạn tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtphán đoạn tiêu chuẩnTừ loạidanhCấu tạo判 + 斷 + 標 + 準 · phán + đoạn + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: phán + đoạn + tiêu + chuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu chuẩn đánh giáMainlandKaggle Zh-Vi frame of referenceEngCihui frame of referenceTần suất từ frame of reference Từ liên quan Gần nghĩa标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银