判斷詞

pàn duàn cí phán đoạn từ

Hán Việt: phán đoạn từ · Pinyin: pàn duàn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (đoạn) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指"是"这个特殊性质的动词。用在名词或名词性词组前面同名词或名词性词组共同组成句子的谓语部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指"是"这个特殊性质的动词。用在名词或名词性词组前面同名词或名词性词组共同组成句子的谓语部分。

Eng

  • Cihui 判斷詞 ànduàncí n. <lg.> copula; linking verb, including ¹shì 'to be'