判斷語 pàn duàn yǔ · phán đoạn ngữ Hán Việt: phán đoạn ngữ · Pinyin: pàn duàn yǔ Tổng quan vị ngữ Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 語 (ngữ)Pinyinpàn duàn yǔHán Việtphán đoạn ngữCấu tạo判 + 斷 + 語 · phán + đoạn + ngữ nghĩa thành phần: phán + đoạn + ngữ Nghĩa ViệtCihui vị ngữEngCC-CEDICT predicateCihui predicate