判断语 pàn duàn yǔ·phán đoạn ngữ Hán Việt: phán đoạn ngữ · Pinyin: pàn duàn yǔ Tổng quan vị ngữ Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 語 (ngữ)Pinyinpàn duàn yǔHán Việtphán đoạn ngữTừ loạidanhCấu tạo判 + 斷 + 語 · phán + đoạn + ngữ nghĩa thành phần: phán + đoạn + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị ngữEngCihui predicate Từ liên quan Gần nghĩa判断力 · 判断错 · 判断 · 判斷 · 断语 · 判断失当的 · 判断正确的 · 判断句