判斷句

pàn duàn jù phán đoạn cú

Hán Việt: phán đoạn cú · Pinyin: pàn duàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (đoạn) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種句型。凡句子的謂語在於說明或判斷主語所指稱的事物,中間可以用繫詞「是」、「非」等連接,即稱為「判斷句」,如「孟子是亞聖」等。文言文的「孟子,亞聖也。」是不使用繫詞的判斷句。

Eng

  • Cihui 判斷句 ànduànjù n. equative/copulative sentence