判讀儀 phán độc nghi Hán Việt: phán độc nghi Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 讀 (độc) + 儀 (nghi)Hán Việtphán độc nghiCấu tạo判 + 讀 + 儀 · phán + độc + nghi nghĩa thành phần: phán + độc + nghi Nghĩa EngCihui interpretoscope