別介意 bié jiè yì · biệt giới ý Hán Việt: biệt giới ý · Pinyin: bié jiè yì Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 介 (giới) + 意 (ý)Pinyinbié jiè yìHán Việtbiệt giới ýCấu tạo別 + 介 + 意 · biệt + giới + ý nghĩa thành phần: biệt + giới + ý Nghĩa EngCihui never mind