別倫哥 bié lún gē · biệt luân ca Hán Việt: biệt luân ca · Pinyin: bié lún gē Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 倫 (luân) + 哥 (ca)Pinyinbié lún gēHán Việtbiệt luân caCấu tạo別 + 倫 + 哥 · biệt + luân + ca nghĩa thành phần: biệt + luân + ca