別具肺腸

bié jù fèi cháng biệt cụ phế tràng

Hán Việt: biệt cụ phế tràng · Pinyin: bié jù fèi cháng

Tổng quan

độc đáo: đặc sắc

Cấu tạo: (biệt) + (cụ) + (phế) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc đáo: đặc sắc
  • Cihui độc đáo; đặc sắc (chỉ tư tưởng, ý thức, ngôn từ)。指思想、意識、言論有獨到之處。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人另有企圖或打算。也作「別有肺腸」。

Eng

  • Cihui 別具肺腸 iéjùfèicháng id. have evil intentions