別具風姿 bié jù fēng zī · biệt cụ phong tư Hán Việt: biệt cụ phong tư · Pinyin: bié jù fēng zī Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 具 (cụ) + 風 (phong) + 姿 (tư)Pinyinbié jù fēng zīHán Việtbiệt cụ phong tưCấu tạo別 + 具 + 風 + 姿 · biệt + cụ + phong + tư nghĩa thành phần: biệt + cụ + phong + tư