别冻着了 biệt đống trứ liễu Hán Việt: biệt đống trứ liễu Tổng quan Mặc thêm áo vào, kẻo bị lạnh Cấu tạo: 别 (biệt) + 冻 (đống) + 着 (trứ) + 了 (liễu)Hán Việtbiệt đống trứ liễuCấu tạo别 + 冻 + 着 + 了 · biệt + đống + trứ + liễu nghĩa thành phần: biệt + đống + trứ + liễu Nghĩa ViệtCihui Mặc thêm áo vào, kẻo bị lạnh