別場花 bié chǎng huā · biệt tràng hoa Hán Việt: biệt tràng hoa · Pinyin: bié chǎng huā Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 場 (tràng) + 花 (hoa)Pinyinbié chǎng huāHán Việtbiệt tràng hoaCấu tạo別 + 場 + 花 · biệt + tràng + hoa nghĩa thành phần: biệt + tràng + hoa