別斯蘭 bié sī lán · biệt tư lan Hán Việt: biệt tư lan · Pinyin: bié sī lán Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 斯 (tư) + 蘭 (lan)Pinyinbié sī lánHán Việtbiệt tư lanCấu tạo別 + 斯 + 蘭 · biệt + tư + lan nghĩa thành phần: biệt + tư + lan