別是巴 bié shì bā · biệt thị ba Hán Việt: biệt thị ba · Pinyin: bié shì bā Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 是 (thị) + 巴 (ba)Pinyinbié shì bāHán Việtbiệt thị baCấu tạo別 + 是 + 巴 · biệt + thị + ba nghĩa thành phần: biệt + thị + ba