別有目的

biệt hữu mục đích

Hán Việt: biệt hữu mục đích

Tổng quan

có mục đích riêng

Cấu tạo: (biệt) + (hữu) + (mục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mục đích riêng

Eng

  • Cihui 別有目的 iéyǒumùdì v.p. have ulterior motives