別泄氣 biệt tiết khí Hán Việt: biệt tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 泄 (tiết) + 氣 (khí)Hán Việtbiệt tiết khíCấu tạo別 + 泄 + 氣 · biệt + tiết + khí nghĩa thành phần: biệt + tiết + khí Nghĩa EngCihui snap out of it