別管他 biệt quản tha Hán Việt: biệt quản tha Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 管 (quản) + 他 (tha)Hán Việtbiệt quản thaCấu tạo別 + 管 + 他 · biệt + quản + tha nghĩa thành phần: biệt + quản + tha Nghĩa EngCihui leave sb be