別胡扯 biệt hồ xả Hán Việt: biệt hồ xả Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 胡 (hồ) + 扯 (xả)Hán Việtbiệt hồ xảCấu tạo別 + 胡 + 扯 · biệt + hồ + xả nghĩa thành phần: biệt + hồ + xả Nghĩa EngCihui Come off the grass