別胡鬧 biệt hồ nháo Hán Việt: biệt hồ nháo Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 胡 (hồ) + 鬧 (nháo)Hán Việtbiệt hồ nháoCấu tạo別 + 胡 + 鬧 · biệt + hồ + nháo nghĩa thành phần: biệt + hồ + nháo Nghĩa EngCihui go chase yourself