別苗頭

bié miáo tou biệt miêu đầu

Hán Việt: biệt miêu đầu · Pinyin: bié miáo tou

Tổng quan

(tiếng địa phương) cạnh tranh với | đối đầu với

Cấu tạo: (biệt) + (miêu) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) cạnh tranh với | đối đầu với

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 較量,比較技藝或成就的高低、優劣。如:「他這番作為是存心和你別苗頭。」

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to compete with|to pit oneself against
  • Cihui 別苗頭 ié miáotóu v.o. <topo.> match wits; rival in competition