別處兒 biệt xử nhi Hán Việt: biệt xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtbiệt xử nhiCấu tạo別 + 處 + 兒 · biệt + xử + nhi nghĩa thành phần: biệt + xử + nhi Nghĩa EngCihui 別處兒 iéchùr ►See biéchù