別號兒 biệt hào nhi Hán Việt: biệt hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtbiệt hào nhiCấu tạo別 + 號 + 兒 · biệt + hào + nhi nghĩa thành phần: biệt + hào + nhi Nghĩa EngCihui 別號兒 iéhàor ►See biéhào