別見怪 biệt kiến quái Hán Việt: biệt kiến quái Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 見 (kiến) + 怪 (quái)Hán Việtbiệt kiến quáiCấu tạo別 + 見 + 怪 · biệt + kiến + quái nghĩa thành phần: biệt + kiến + quái Nghĩa EngCihui No offence!