别解别行

biệt giải biệt hành

Hán Việt: biệt giải biệt hành

Tổng quan

biệt giải biệt hạnh (術語)與我別見解,與我異行法也。如聖道淨土二門相對。觀經散善義曰:「一切異見異學別解別行人。」☸

Cấu tạo: (biệt) + (giải) + (biệt) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt giải biệt hạnh (術語)與我別見解,與我異行法也。如聖道淨土二門相對。觀經散善義曰:「一切異見異學別解別行人。」☸