別說是 bié shuō shì · biệt thuyết thị Hán Việt: biệt thuyết thị · Pinyin: bié shuō shì Tổng quan đừng nói là Cấu tạo: 別 (biệt) + 說 (thuyết) + 是 (thị)Pinyinbié shuō shìHán Việtbiệt thuyết thịCấu tạo別 + 說 + 是 · biệt + thuyết + thị nghĩa thành phần: biệt + thuyết + thị Nghĩa ViệtCihui đừng nói là