別過獎 biệt quá tưởng Hán Việt: biệt quá tưởng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 過 (quá) + 獎 (tưởng)Hán Việtbiệt quá tưởngCấu tạo別 + 過 + 獎 · biệt + quá + tưởng nghĩa thành phần: biệt + quá + tưởng Nghĩa EngCihui 別過獎 ié guòjiǎng v.p. Don't overdo the praise.