别头场 biệt đầu tràng Hán Việt: biệt đầu tràng Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 头 (đầu) + 场 (tràng)Hán Việtbiệt đầu tràngCấu tạo别 + 头 + 场 · biệt + đầu + tràng nghĩa thành phần: biệt + đầu + tràng