刨光的 bào quang đích Hán Việt: bào quang đích Tổng quan ở trên mặt, ở ngoài mặt Cấu tạo: 刨 (bào) + 光 (quang) + 的 (đích)Hán Việtbào quang đíchCấu tạo刨 + 光 + 的 · bào + quang + đích nghĩa thành phần: bào + quang + đích Nghĩa ViệtCihui ở trên mặt, ở ngoài mặt