刨刃兒 páo rèn ér · bào nhận nhi Hán Việt: bào nhận nhi · Pinyin: páo rèn ér Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 刃 (nhận) + 兒 (nhi)Pinyinpáo rèn érHán Việtbào nhận nhiCấu tạo刨 + 刃 + 兒 · bào + nhận + nhi nghĩa thành phần: bào + nhận + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刨刀➌。