刨分兒 bào phân nhi Hán Việt: bào phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 分 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtbào phân nhiCấu tạo刨 + 分 + 兒 · bào + phân + nhi nghĩa thành phần: bào + phân + nhi Nghĩa EngCihui 刨分兒 áofēnr ►See páofēn