刨根兒

páo gēn r bào căn nhi

Hán Việt: bào căn nhi · Pinyin: páo gēn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 刨根

Cấu tạo: (bào) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 刨根

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻追究底细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻追究底细。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 刨根[pao2 gen1]
  • Cihui erhua variant of 刨根