刨渣兒 bào tra nhi Hán Việt: bào tra nhi Tổng quan Cấu tạo: 刨 (bào) + 渣 (tra) + 兒 (nhi)Hán Việtbào tra nhiCấu tạo刨 + 渣 + 兒 · bào + tra + nhi nghĩa thành phần: bào + tra + nhi Nghĩa EngCihui 刨渣兒 àozhār n. wood shaving